Bảng Vận Hành Lớp Học (Academic Weekly Table)
Giám sát phân ca giảng dạy GVVN / GVNN và 7 ngày học trong tuần
Bộ lọc nhanh:
| Xem | Mã Lớp | Tên Lớp & Khóa Học | Phòng & Cơ sở | GVVN / GVNN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FF1-2401 Khai giảng tuần này | Family & Friends 1 - Khóa 2401 Family & Friends • Sĩ số: 18 | P.201 CS DCT | VN: Cô Mai NN: Teacher John | 17:30 - 19:00 Cô Mai | - | 17:30 - 19:00 Cô Mai | - | 17:30 - 19:00 Cô Mai | - | - | |
| IELTS-55 Thi Speaking | IELTS Intensive 5.5 IELTS Preparation • Sĩ số: 15 | P.302 CS 39MT | VN: Thầy Hùng NN: Teacher Mark | - | 18:00 - 20:00 Thầy Hùng | - | 18:00 - 20:00 Thầy Hùng | - | 18:00 - 20:00 Thầy Hùng | - | |
| KIDS-12 Thi Writing | English for Kids 12 Kids Starter • Sĩ số: 14 | P.104 CS DCT | VN: Cô Hoa NN: Teacher Sarah | - | - | - | - | - | 08:30 - 10:30 Cô Hoa | 08:30 - 10:30 Cô Hoa | |
| COMM-08 | Communication English 8 Adult Communication • Sĩ số: 16 | P.205 CS 39MT | VN: Thầy Bình NN: Teacher Alex | 19:15 - 20:45 Thầy Bình | - | 19:15 - 20:45 Thầy Bình | - | - | - | - |
